1.Tại sao cần phải có các uỷ ban?
Ủy ban của quốc hội được định nghĩa một cách đơn giản là một tập hợp các nghị sĩ được phân công làm một số công việc cụ thể của quốc hội[1]. Trong nghị viện, ủy ban là nơi các nội dung công việc được thảo luận trong các phòng họp kín, theo quy trình ít gò bó hơn nên các nghị sỹ thoải mái trình bày quan điểm của mình và ít bị các đảng chính trị và ngành hành pháp chi phối hơn. Các ủy ban của nghị viện được thành lập bởi nhiều lý do khác nhau mà trong đó lý do cơ bản nhất xuất phát từ nhu cầu phân công lao động, làm tăng hiệu quả hoạt động của nghị viện.
Phân công lao động
Thứ nhất, với việc duy trì hệ thống các ủy ban, công việc của nghị viện được chia nhỏ thành các nội dung cụ thể và có thể được tiến hành song song với nhau. Cách làm này tiết kiệm tối đa thời gian làm việc của nghị viện, nhất là trong điều kiện thời gian của nghị viện luôn luôn bị hạn chế. Do vậy, có thể nói số lượng ủy ban và sự tham gia của các ủy ban vào công tác lập pháp của nghị viện càng nhiều thì năng lực làm việc của quốc hội càng được nâng cao.
Thứ hai, tổ chức nghị viện thành các ủy ban sẽ giúp cho các nghị sĩ được chuyên môn hóa và dễ dàng hơn trong việc tiếp cận với công việc phù hợp với trình độ chuyên môn của mình. Từ đó, các nghị sĩ sẽ có điều kiện đi sâu vào những vấn đề mình quan tâm và có điều kiện theo dõi tốt hơn các hoạt động của ngành hành pháp trong lĩnh vực mình phụ trách cũng như dễ dàng hơn trong việc tạo ra mạng lưới các mối quan hệ có liên quan đến công việc của mình.
Yêu cầu thu thập và xử lý thông tin
Có một thực tế là, nghị viện phải ra quyết định của mình dựa trên đa số và nghị viện thường thiếu thông tin để đưa ra các quyết định cũng như các thông tin để kiểm tra các quyết định đó được thực hiện như thế nào trên thực tế.
Nhằm tăng thêm tính chắc chắn cho các quyết định của nghị viện, giải pháp được lựa chọn là nghị viện thành lập và giao nhiệm vụ cho ủy ban gồm các nghị sĩ có chuyên môn để tiến hành thu thập và xử lý thông tin làm cơ sở cho các quyết định của nghị viện. Các ủy ban chuyên trách này gồm các nghị sỹ với năng lực chuyên môn sâu, có thể thu thập thông tin một cách có hiệu quả để phục vụ cho nhu cầu chung của nghị viện thông qua các kênh thông tin cá nhân hoặc của cả ủy ban. Những thông tin này có giá trị cho tất cả các thành viên còn lại và họ sẽ cảm thấy yên tâm hơn với những thông tin nhận được từ những đại biểu quốc hội có kinh nghiệm về lĩnh vực mà quốc hội đang xem xét.
Ngoài các lý do cơ bản nêu trên, một số nghiên cứu còn cho rằng hệ thống ủy ban là sản phẩm của quá trình thỏa hiệp trong nghị viện cũng như là quá trình mở rộng quyền lực của đảng đa số trong nghị viện[2].
2.Cấu trúc hệ thống uỷ ban
2.1.Các loại ủy ban
2.1.1.Phân chia theo chức năng
ở những nghị viện khác nhau, việc thành lập từng loại ủy ban có thể khác nhau nhưng nhìn chung, cách phân chia các loại ủy ban phổ biến là theo chức năng, theo đó có các loại uỷ ban sau: i) Các ủy ban thực hiện công việc lập pháp; ii) Các ủy ban thực hiện công tác ngân sách; iii) Các ủy ban có mục đích điều tra; iv) Các ủy ban có mục đích giám sát; và v) Các ủy ban xem xét các công việc nội bộ của nghị viện.
Điều này có nghĩa là ở một số nghị viện, không phải bất cứ một ủy ban nào được thành lập đều thực hiện cả toàn bộ các chức năng của nghị viện như lập pháp, giám sát, quyết định ngân sách.
Đáng chú ý là loại ủy ban cuối cùng, ủy ban có mục đích nội vụ, có thể không phổ biến ở một số nghị viện mới được thành lập sau. Tuy nhiên, ở một số nghị viện khác, loại ủy ban này trên thực tế có vị trí và quyền lực rất cao, ví dụ như ủy ban Nội quy ở Hạ nghị viện Hoa Kỳ. Hội đồng Nguyên lão ở Bundestag của Cộng hòa Liên bang Đức và ủy ban Cơ bản ở Hội đồng Quốc gia Thụy Sĩ cũng có chức năng và vị trí tương tự. ở một số nghị viện khác thì có thể thành lập nên ủy ban về quản trị đối với các chuyên viên giúp việc của quốc hội và ủy ban về đạo đức.
2.1.2.Phân chia theo nhiệm kỳ
Việc phân chia ủy ban theo nhiệm kỳ cho kết quả là nghị viện có thể có ủy ban thường trực hoặc ủy ban lâm thời.
Ủy ban thường trực là ủy ban có quy chế, có thành viên và thẩm quyền cố định trong một nhiệm kỳ quốc hội hoặc dài hơn. Thông thường, ủy ban thường trực được thành lập để phụ trách những công việc liên quan đến một lĩnh vực chính sách nhất định như ủy ban nông nghiệp, ủy ban ngân sách... ủy ban lâm thời là ủy ban thường không có nhiệm kỳ cố định và được giải tán sau khi đã hoàn thành nhiệm vụ được giao. Các ủy ban lâm thời được thành lập để giải quyết những công việc có tính thời hạn của nghị viện. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp ngoại lệ như ở Nghị viện Anh, các ủy ban lâm thời được thành lập để xem xét, thẩm tra các dự án luật[3].
Về mặt lý thuyết, có thể phân chia ra nhiều loại ủy ban hơn nữa và đương nhiên sẽ có loại ủy ban này có vị trí quan trọng hơn loại uỷ ban khác. Trên thực tế, các nghị viện thường sử dụng một số lượng hạn chế các loại ủy ban và thường kết hợp các cách phân loại khác nhau. Phổ biến nhất là các dạng ủy ban sau đây: i) ủy ban lâm thời; ii) ủy ban thường trực có chức năng lập pháp; iii) ủy ban thường trực có thẩm quyền chuyên biệt theo lĩnh vực; và, iv) ủy ban thường trực không có chức năng lập pháp. Tuy ở những thời điểm khác nhau, các nghị viện thường có sự tổ chức hệ thống ủy ban khác nhau nhưng thông thường các nghị viện đều sử dụng cả bốn loại ủy ban này trong quá trình hoạt động của mình.
2.2.Thẩm quyền của các ủy ban
Thẩm quyền của ủy ban rất khác nhau theo từng loại ủy ban. ủy ban lâm thời thường có thẩm quyền rất hạn chế, chẳng hạn như, xem xét một dự án luật cụ thể hoặc điều tra một vấn đề nào đó. ủy ban thường trực có quyền lực lớn hơn. ở một số nghị viện, hệ thống ủy ban được cấu trúc theo hệ thống các ủy ban có đặc quyền trong việc xem xét các dự án luật trong một lĩnh vực chính sách nhất định. Trong khi đó, ở một số nghị viện, người ta lại phân chia thẩm quyền của các ủy ban theo các chức năng của nghị viện. Một số ủy ban thực hiện công tác lập pháp, một số ủy ban làm công tác giám sát, điều tra và một số ủy ban làm công tác phân bổ ngân sách.
Với mục đích thu thập thông tin, người ta cho rằng, việc phân chia thẩm quyền ủy ban theo lĩnh vực chính sách có thể đưa lại nhiều lợi ích, đặc biệt là trong việc chuyên môn hóa và làm cho các thành viên ủy ban có thể biết được mình sẽ tiếp tục được tái cử vào ủy ban trong nhiệm kỳ tiếp theo. Đây chính là động lực để các nghị sĩ yên tâm hơn trong việc tập trung chuyên môn vào công việc của ủy ban mà mình đang phục vụ. Chính vì lý do này mà người ta cũng cho rằng, nên thành lập ủy ban thường trực hơn là thành lập các ủy ban lâm thời. Việc chuyên môn hóa cũng được thực hiện hợp lý hơn khi thẩm quyền của ủy ban được chia nhỏ và xác định rõ ràng.
Để thực hiện chức năng giám sát và lập pháp của quốc hội có hiệu quả hơn, yêu cầu quan trọng nhất là thành lập các ủy ban tương ứng với các bộ của hành pháp. Việc thành lập các ủy ban như vậy sẽ làm cho các thành viên ủy ban được chuyên môn hóa nhiều hơn và đồng thời, sẽ làm cho các thành viên hiểu rõ hơn và thuận lợi hơn trong việc tạo ra mạng lưới các cộng tác viên trong các cơ quan chính phủ cũng như với các nhóm lợi ích. Chính vì vậy, ở châu Âu, duy nhất chỉ có Anh và Ireland là không thành lập các ủy ban tương ứng với số lượng các bộ. Trong khi đó Đan Mạch và Hà Lan là nước có số lượng các ủy ban lớn hơn số lượng các bộ.
2.3.Số lượng các ủy ban
Có nhiều ý kiến cho rằng, số lượng ủy ban gắn liền với sức mạnh của nghị viện. Cơ sở cho lý luận này rất đơn giản: càng có nhiều ủy ban thì cơ hội kiểm soát chức năng của cơ quan hành pháp càng tốt và do vậy chức năng giám sát của quốc hội cũng sẽ được thực hiện tốt hơn. Về khía cạnh kinh tế, các nhà thể chế học mới cũng cho rằng, càng có nhiều ủy ban thì hiệu quả công việc của quốc hội càng cao. Một ví dụ đơn giản là càng có nhiều ủy ban thì càng có nhiều dự án luật được xem xét cùng một lúc[4].
Hầu hết nghị viện các nước châu Âu đều có từ 10 đến 20 ủy ban. Hạ nghị viện Hoa Kỳ cũng có 20 ủy ban thường trực và con số 10 đến 20 ủy ban cũng phổ biến ở Châu Á[5]. ở Châu Âu, chỉ có 2 nghị viện thành lập trên 20 ủy ban là Đan Mạch và Hà Lan. Ngược lại là Ireland và Anh nơi mà không có ủy ban thường trực nào được thành lập để thực hiện nhiệm vụ lập pháp. Hạ nghị viện Anh chỉ thành lập các ủy ban lâm thời để chuẩn bị các dự án luật cụ thể. Các ủy ban có thể được thành lập khi Hạ nghị viện thấy có nhu cầu cần thiết. Một số ủy ban thường trực cũng có nhiệm vụ xem xét các dự án luật như ủy ban về Scoland, ủy ban về xứ Gan, ủy ban về Bắc Ireland. Tuy nhiên, những ủy ban này không phải là các ủy ban về các vấn đề chính sách cụ thể và chức năng lập pháp của các ủy ban cũng rất hạn chế. Ngoài ra, Hạ nghị viện Anh cũng duy trì một số ủy ban thường trực có nhiệm vụ giám sát cơ quan hành pháp nhưng không có chức năng lập pháp. Ví dụ điển hình là ủy ban Tài chính công luôn do lãnh đạo phe đối lập làm chủ tịch ủy ban.
Ngoài Vương quốc Anh và Ireland, tất cả các nghị viện khác duy trì các ủy ban với mục đích xem xét các dự án luật. Trước đây, Đan Mạch duy trì một số lượng lớn các ủy ban lâm thời như Vương quốc Anh nhưng hệ thống này được cải tổ vào năm 1971 với việc thành lập các ủy ban thường trực. Còn đối với Hà Lan, nghị viện nước này thành lập đến 40 ủy ban và trong số đó có đến 34 ủy ban thường trực.
Ở Quốc hội Pháp, nước này chỉ thành lập 6 ủy ban có nhiệm vụ xem xét các dự án luật và các kiến nghị lập pháp. Mô hình này được Hy Lạp tiếp nhận.
Ở một số nước, số lượng của ủy ban bị hạn chế bởi quy định của Hiến pháp, trong khi đó, một số nước khác lại quan niệm rằng, hệ thống ủy ban là chuyện nội bộ của nghị viện và số lượng ủy ban hoàn toàn do quốc hội quyết định. Chẳng hạn như ở Đức, số lượng ủy ban giảm từ 39 ủy ban ở nhiệm kỳ thứ nhất xuống còn 36 theo yêu cầu và phù hợp với cấu trúc của các đảng trong nghị viện.
2.4. Số lượng thành viên của ủy ban
Có một nhận xét là số lượng thành viên của ủy ban càng ít thì tính chuyên môn của ủy ban lại càng cao. Việc đi tìm số lượng thành viên chuẩn mực cho một ủy ban của quốc hội là mục tiêu của nhiều nghiên cứu. Một nghiên cứu so sánh về Quốc hội Mỹ năm 1982 đã cho rằng, số lượng thành viên của một ủy ban là 9 người có thể là một mô hình lý tưởng nhất trong việc tính đến các chi phí thời gian và điều kiện trong việc ra quyết định[6]. Tuy nhiên, quy mô hợp lý cho một ủy ban còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như quy mô của nghị viện cũng như việc có hay không sử dụng các tiểu ban trong cơ cấu của từng ủy ban.
Ở nghị viện các nước châu Âu, số lượng thành viên của một ủy ban xê dịch từ 7 thành viên đến 145 thành viên. ở nghị viện Pháp, số lượng thành viên của một ủy ban là lớn nhất với 145 thành viên. Còn số lượng thành viên nhỏ nhất là 7 thành viên ở nghị viện của Ireland.
Ở một số nghị viện, số lượng thành viên ở các ủy ban là như nhau, nhưng một số nghị viện khác lại duy trì số lượng thành viên khác nhau ở từng ủy ban khác nhau. Ngoài ra, số lượng thành viên các ủy ban còn phụ thuộc vào sự thỏa thuận giữa các đảng với nhau trong nghị viện.
2.5.Lựa chọn các thành viên
Ở phần lớn các nghị viện, các thành viên của ủy ban được lựa chọn dựa trên đề nghị của các đảng trong nghị viện. Tuy nhiên, cách thức tiến hành lựa chọn thành viên rất khác nhau.
Cách thức phổ biến nhất là các thành viên của nghị viện được lựa chọn dựa trên tỷ lệ các đảng phái trong nghị viện. Đảng đa số hoặc liên minh đảng cầm quyền sẽ nắm giữ phần lớn các vị trí trong ủy ban. Tỷ lệ giữa các đảng phái trong hệ thống ủy ban rất quan trọng vì với tỷ lệ này, các đảng phái sẽ giữ được tương quan lực lượng của mình khi xem xét các quyết định của nghị viện. Nhưng tỷ lệ này sẽ không được bảo đảm ở tất cả các ủy ban trong nghị viện, nhất là ở những ủy ban có quy mô nhỏ hoặc ở những nghị viện mà không có các đảng chính trị nào nắm vị trí nổi bật và các đảng phải liên kết với nhau để thành lập các chính phủ liên minh. Chẳng hạn như ở Thụy Điển, vào thời điểm Đảng Cộng sản yêu cầu mình phải có ghế ở tất cả các ủy ban của nghị viện, Đảng Dân chủ Xã hội đã phải chấp thuận nhường ghế của mình cho Đảng Cộng sản nhằm nhận được sự ủng hộ của đảng này để trở thành liên minh cầm quyền.
Một vấn đề quan trọng hơn là các chức vụ lãnh đạo trong ủy ban. Vấn đề này có thể là đơn giản ở các nghị viện lưỡng đảng nhưng là vấn đề rất phức tạp ở nghị viện có nhiều hơn hai đảng có ghế ở nghị viện. ở những nghị viện lưỡng đảng, chức vụ chủ tịch ủy ban sẽ chủ yếu do đảng đa số nắm giữ nhưng không phải ở tất cả các ủy ban. Chức vụ chủ tịch một số ủy ban có chức năng giám sát như ủy ban Tài chính công ở Hạ nghị viện Anh, phải do đảng đối lập nắm giữ. ở Hạ nghị viện Mỹ, các ủy ban điều tra đặc biệt sẽ do thành viên của các hai đảng làm đồng chủ tịch. ở châu Âu, các nghị viện có nhiều hơn hai đảng thì chức vụ chủ tịch ủy ban sẽ được phân bổ theo tỷ lệ giữa các đảng lớn. Các đảng nhỏ hơn hầu như không có cơ hội để tham dự vào việc lãnh đạo ủy ban.
2.6.Hạn chế việc trở thành thành viên của nhiều ủy ban
Về nguyên tắc, để phát huy tính chuyên môn của các ủy ban, các thành viên ủy ban chỉ được là thành viên của duy nhất một ủy ban, nhất là trong các nghị viện có tất cả các thành viên đều là thành viên của một ủy ban nhất định nào đó.
Trên thực tế, chỉ có một số ít nghị viện hạn chế số lượng của ủy ban mà các nghị sĩ có thể tham gia. Các nghị viện có sự hạn chế này gồm Pháp, Italia, Na Uy, Bồ Đào Nha và Thụy Sĩ. Na Uy là trường hợp đặc biệt duy nhất khi mỗi một thành viên của nghị viện đồng thời là thành viên của một ủy ban duy nhất. ở nước này, có 165 ghế cho 12 ủy ban thường trực dành cho 165 nghị sĩ của nghị viện.
Mặc dù chỉ có một số ít quy định về việc hạn chế số lượng ủy ban được tham gia, trên thực tế có rất ít nghị viện cho phép các nghị sĩ là thành viên đồng thời của trên hai ủy ban.
2.7.Các tiểu ban
Đa số nghị viện thành lập các tiểu ban thuộc cơ cấu ủy ban. Các tiểu ban có thể được thành lập theo nội quy của nghị viện hoặc có thể được thành lập bằng các cách không chính thống khác. ở một số nghị viện khác, việc thành lập các tiểu ban có thể bị cấm. Cho dù các tiểu ban không tồn tại thì trên thực tế, một số ủy ban vẫn phân chia công việc của mình cho một nhóm nhỏ các thành viên ủy ban.
Các tiểu ban có thể gây ảnh hưởng đến quy trình lập pháp ở một số khía cạnh nhất định. Thứ nhất, quy mô nhỏ và thẩm quyền nhỏ của các tiểu ban có thể làm cho việc phân công lao động được rõ ràng, cụ thể hơn. Tuy nhiên, việc xem xét dự án luật ở quy mô hẹp của tiểu ban có thể làm cho sự phản ánh lợi ích đối với dự luật cũng bị hẹp lại; các dự án luật có thể bị xem xét một cách phiến diện hơn. Cách lập luận này có thể bị thách thức vì về mặt thông tin, việc thành lập các tiểu ban với quy mô như vậy tạo điều kiện cho việc chuyên môn hóa hoạt động của các nghị sĩ với một chi phí thấp nhất. Thứ hai, việc thành lập các ủy ban, một mặt, tạo cơ hội cho nhiều dự án luật được xem xét cùng một lúc, nhưng bù lại nó lại tạo ra một bước nữa trong quy trình xem xét dự án luật và bước này có thể tạo ra những bước cản đối với một quy trình lập pháp hữu hiệu. Chẳng hạn như ở Hạ nghị viện Hoa Kỳ, các tiểu ban năng động có thể tạo ra những xung đột về thẩm quyền với các ủy ban khác cũng như với các tiểu ban khác.
Như vậy, có thể thấy rằng việc thành lập các tiểu ban có thể tùy thuộc vào điều kiện thực tế của các nghị viện trong từng thời kỳ nhất định.
3.Sự phân công, phối hợp giữa các uỷ ban
Các ủy ban càng có vị trí quan trọng và càng năng động thì càng có nhiều vấn đề cần phải giải quyết. Một trong những khó khăn đó là việc phân định về thẩm quyền giữa các ủy ban. Thông thường, một vấn đề nào đó do cuộc sống đặt ra có thể thuộc thẩm quyền của nhiều ủy ban khác nhau trong nghị viện.
Thực tiễn ở nghị viện các nước cho thấy có ba cách cơ bản để phân công, phối hợp giữa các ủy ban. Cách thứ nhất là phân chia các vấn đề nhỏ thành từng phần cho các ủy ban xem xét như ở Hạ nghị viện Hoa Kỳ. Cách thứ hai là thành lập ủy ban liên hợp giữa các ủy ban để xem xét dự luật như kinh nghiệm ở Quốc hội Ba Lan. Còn cách thứ ba là cho phép các ủy ban được gửi ý kiến của mình về vấn đề quốc hội đang xem xét đến một ủy ban chủ trì việc xem xét dự án như kinh nghiệm của Riksdag Thụy Điển.
Đối với các dự án luật lớn gồm nhiều vấn đề (omnibus bill), Hạ nghị viện Hoa Kỳ đã xử lý bằng cách thành lập một ủy ban đặc biệt để xem xét các dự án loại này như thành lập ủy ban đặc biệt để thẩm tra dự án luật năng lượng trong nhiệm kỳ của Tổng thống Carter. ủy ban này có thẩm quyền trong việc quyết định cả về chính sách lẫn quy trình xem xét dự án luật với thành phần gồm chủ tịch các ủy ban có chức năng lập pháp trong Hạ nghị viện.
Ở một số nghị viện khác, đặc biệt là ở các nền dân chủ mới ở Trung Âu, có một số ủy ban có nhiệm vụ xem xét tất cả các dự án luật được trình ra nghị viện. Ví dụ như ủy ban pháp luật và lập pháp có chức năng xem xét một phạm vi lớn các dự án luật được trình ra nghị viện.
4.Uỷ ban trong quy trình lập pháp
Các ủy ban ở nghị viện có chế độ đa đảng có thể thỏa thuận với nhau về những bất đồng có thể có trong quan niệm giữa các đảng về vấn đề chính sách của dự luật. Phần lớn những phiên họp như vậy được thảo luận kín và được tiến hành theo phương thức ít gò bó hơn so với các phiên thảo luận ở phiên họp toàn thể.
Ở phần lớn các nghị viện, các ủy ban dẫn dắt các phiên thảo luận và biểu quyết ở phiên họp toàn thể khi thảo luận các dự án luật. Thông thường, vị chủ tịch ủy ban thẩm tra dự luật sẽ cùng với các nhà lãnh đạo đảng đối lập sẽ dẫn dắt các thành viên của đảng mình thay nhau trình bày ý kiến về dự án luật. ở Nghị viện Pháp và Cộng hòa Séc, dự án luật được thành viên của ủy ban có trách nhiệm thẩm tra trình báo cáo ra nghị viện chứ không phải do Chủ tịch ủy ban trình bày.
Cách thức tổ chức quy trình lập pháp ở một số nước theo mô hình nghị viện kiểu Anh (Westminster) đã làm giảm vị trí của các ủy ban trong việc xem xét thông qua dự án luật. Các phiên thảo luận ở nghị viện theo mô hình này được dẫn dắt bởi vị bộ trưởng chịu trách nhiệm trình dự án và lãnh đạo phe đối lập.
Kết quả thảo luận và biểu quyết tại ủy ban thường sẽ phản ánh kết quả biểu quyết cuối cùng ở phiên họp toàn thể. Kết quả này đặc biệt đúng ở những nghị viện có tính kỷ luật đảng cao vốn phổ biến khắp thế giới, trừ một số ngoại lệ như ở Hoa Kỳ.
Vì ủy ban có vai trò trung tâm như vậy trong quy trình lập pháp nên ở những nghị viện mà tính kỷ luật đảng không cao hoặc các nghị sỹ được quyền biểu quyết tự do như ở Hoa Kỳ, các bộ của cơ quan hành pháp thường tiếp cận với các thành viên ủy ban để vận động cho các dự án của mình.
Thông thường, các đảng phái chính trị không yêu cầu tính kỷ luật đảng cao trong các quyết định ở ủy ban như ở các phiên họp toàn thể. Chính vì vậy mà hệ thống ủy ban ở một số nghị viện là nơi các nghị sĩ đưa ra các sửa đổi hoặc thậm chí ngăn chặn các kiến nghị của chính phủ. Cũng vì lý do này mà ở những nước hệ thống ủy ban được xem xét dự án luật trước phiên họp toàn thể như ở Đức, Thụy Điển và Hoa Kỳ sẽ có tác động lớn hơn tới dự án luật so với một số nghị viện theo mô hình Westminster là nơi mà các ủy ban chỉ xem xét dự án luật sau khi đã có những đồng ý về nguyên tắc của nghị viện sau lần đọc thứ hai.
5.Các báo cáo và phiên điều trần của uỷ ban
Các báo cáo của ủy ban là một nguồn tài liệu quan trọng trong quá trình hoạt động của nghị viện. Phần lớn các ủy ban chuẩn bị các báo cáo bằng văn bản về dự án luật để trình ra nghị viện. Báo cáo đó thông thường là nội dung cụ thể của dự thảo luật với những bình luận cụ thể của ủy ban. ở Thụy Điển và Hoa Kỳ, các báo cáo của ủy ban thường là tập tài liệu rất dày miêu tả chi tiết quan điểm của đa số thành viên ủy ban về dự luật cũng như các quan điểm của phe thiểu số. Các báo cáo này cũng có phần nói về tiến trình ủy ban xem xét về dự luật. Các thành viên thiểu số, cho dù là một thành viên, cũng được quyền bổ sung vào bản báo cáo này những quan điểm của riêng mình khác biệt với quan điểm của ủy ban.
Các ủy ban trong nghị viện của Hoa Kỳ, Canada có quyền tổ chức các phiên “điều trần” để nghe các nhân chứng đến từ các bộ, các nhóm lợi ích, chính quyền địa phương trình bày các quan điểm của họ về dự thảo luật cũng như trả lời các câu hỏi mà các thành viên của ủy ban nêu ra. Kết quả của các phiên điều trần này thường được tập hợp thành các biên bản và được xem là một phần quan trọng trong lịch sử lập pháp của dự án luật. Tuy vậy, không phải tất cả ủy ban ở các nghị viện đều có thể tổ chức phiên điều trần như vậy.
Ở mô hình nghị viện của các nước Westminster, mặc dù không có các phiên điều trần liên quan đến các dự án luật nhưng các ủy ban ở các nghị viện này thường tổ chức các phiên điều trần về hoạt động của các bộ trong chính phủ. Do vậy, cho dù thiếu các nội dung liên quan đến dự án luật nhưng ở Nghị viện Anh, các ủy ban lại có đầy đủ các tài liệu điều tra của ủy ban liên quan đến những nội dụng cụ thể về hoạt động của ngành hành pháp.
6.Một số kết luận
Qua nghiên cứu trên đây cho thấy, mặc dù có sự đa dạng trong cơ cấu tổ chức và hoạt động của các ủy ban trong nghị viện các nước, nhưng tựu trung lại có hai loại hệ thống cơ bản là loại hệ thống các ủy ban thường trực tương ứng với cấu trúc của các cơ quan thuộc nhánh cơ quan hành pháp, và các ủy ban lâm thời với các mục đích hạn chế.
Nhìn chung, với xu hướng các vấn đề của xã hội ngày càng được chuyên biệt hóa, việc phát triển các ủy ban của nghị viện cũng đòi hỏi chuyên môn hóa nhiều hơn. Để thực hiện điều này, kinh nghiệm của nghị viện các nước cho thấy nên cấu trúc hệ thống ủy ban thường trực của nghị viện tương ứng với các bộ của cơ quan hành pháp. Như vậy, các ủy ban của nghị viện sẽ có năng lực lớn hơn để đưa ra những ý tưởng và hành động độc lập đối với các vấn đề về chính sách trong quá trình thực hiện các chức năng của nghị viện.
Với mục đích tăng cường năng lực chuyên môn của các ủy ban, việc lựa chọn các thành viên của ủy ban nên dựa trên nền tảng kiến thức chuyên môn sẵn có của các thành viên. Đồng thời, nhiệm kỳ của các thành viên ủy ban nên kéo dài trong suốt nhiệm kỳ của nghị viện, nhằm tạo ra môi trường hợp tác chuyên môn hiệu quả hơn giữa các thành viên trong ủy ban. Cũng chính vì vậy, số lượng các thành viên trong một ủy ban có thể không nhiều để bảo đảm sự hợp tác hữu hiệu về chuyên môn giữa các thành viên.
TS. Ngô Đức Mạnh - Ths Hoàng Minh Hiếu
Nguồn: Tạp chí Nghiên cứu lập pháp điện tử số 73, tháng 6/2006
___________
[1] National Democratic Institute, “Committees in Legislatures: a division of labor”, Legislative Research Series
[2] Xem Herbert Doring, Parliaments and Majority Rule in Western Europe, St. Martin's Press,1995.
[3] Xem Committee Office – House of Commons, Committees System of the House of Common, May, 2003. Có tại địa chỉ www.parliament.uk/commons/selcom/ctteesys.htm truy cập ngày 11/04/2006.
[4] Xem Herbert Doring, Parliaments and Majority Rule in Western Europe, St. Martin's Press, 1995.
[5] Ví dụ như Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc Trung Quốc có 9 ủy ban, Hạ nghị viện Nhật Bản có 17 ủy ban, Quốc hội Hàn Quốc có 20 Uỷ ban
[6] Xem Francis, W.L., ‘Legislative Committee Systems: Optimal Committee Size and he Cost of Decision Making’, Journal of Politics, 44, 1982.